liên hệ

LIÊN HỆ

Leave Your Message
Hương thuốc lá 99% tối thiểu 2-Acetyl-1-Ethyl Pyrrole CAS No: 39741-41-8 Fema 3147
Chuỗi Pyrrole
Danh mục sản phẩm
Sản phẩm nổi bật

Hương thuốc lá 99% tối thiểu 2-Acetyl-1-Ethyl Pyrrole CAS No: 39741-41-8 Fema 3147

Mã sản phẩm: RL4003
Hương thơm: Hương thơm của các loại hạt rang, hạnh nhân, cà phê rang.
Phạm vi áp dụng: Trái cây, cà phê, thuốc lá, v.v.
Liều lượng khuyến cáo (PPm): 5-20
FEMA: 3147
Mã tiêu chuẩn quốc gia: S0770
Số CAS: 39741-41-8
Công thức cấu tạo:

Ảnh 1.png

    Mẫu sản phẩm có sẵn miễn phí.

    Tên hóa học: N-Ethyl-2-Acetylpyrrole
    Từ đồng nghĩa: Ethanone, 1-(1-ethyl-1H-pyrrol-2-yl)-; 1-(1-Ethyl-1H-pyrrol-2-yl)ethanone; 1-(1-Ethylpyrrol-2-yl)ethanone; 1-Ethyl-2-acetylazole; 1-Ethyl-2-acetylpyrrole; 1-N-Ethylpyrrole-2-yl ethanone; N-Ethyl-2-acetylpyrrole; N-Ethyl-2-aceyl pyrrole; 2-acetyl-1-ethylpyrrole
    Khối lượng phân tử: C8H11NO
    Hình thức: Chất lỏng không màu đến vàng nhạt
    Tính ổn định: Không bị phân hủy trong điều kiện bình thường, không có phản ứng nguy hiểm.
    Chất lỏng không màu hoặc vàng nhạt, có mùi và vị như hạt. Nó xuất hiện tự nhiên trong tinh dầu dễ bay hơi của cà phê, trà, v.v.

    Đặc tính kỹ thuật của N-Ethyl-2-Acetylpyrrole

    Vẻ bề ngoài

    Chất lỏng không màu đến vàng nhạt

    Theo

    Độ tinh khiết (≥w%)

    97.0

    98,5

    Hương thơm

    Các loại hạt rang, hạnh nhân, hương thơm cà phê rang

    Theo

    (20℃)

    Chỉ số khúc xạ

    1,506

    Tiêu chuẩn điều hành

    GB 28351-2012

    SỐ VỤ ÁN

    39741-41-8

    FEMA SỐ.

    3147

    Công dụng của N-Ethyl-2-Acetylpyrrole:

    Tiêu chuẩn GB 2760-1996 quy định việc sử dụng gia vị trong thực phẩm. Gia vị được dùng để chế biến thực phẩm và tạo hương vị cho thuốc lá. Chất lượng sản phẩm: hàm lượng ≥99%.

    Ưu điểm của N-Ethyl-2-Acetylpyrrole

    1. Độ tinh khiết cao, tối thiểu 98,0%.
    2. Hãy sử dụng nhiều loại hương vị khác nhau.
    3. Chúng tôi có chứng chỉ ISO 9001, ISO 14001 và ISO 22000, chứng chỉ HACCP, chứng chỉ Halal và Kosher cho sản phẩm này.
    5. Chúng tôi có năng lực sản xuất lớn, vì vậy thời gian giao hàng thường nhanh.
    6. Chúng tôi có thể cung cấp mẫu miễn phí từ 10g đến 50g cho phòng thí nghiệm của bạn. Chúng tôi thường gửi mẫu bằng dịch vụ chuyển phát nhanh quốc tế như DHL hoặc Fedex. Phương thức này nhanh chóng và tiện lợi.

    Sự đóng gói của N-Ethyl-2-Acetylpyrrole

    1. Quy cách đóng gói mẫu là 20g/30g/50g mỗi chai.
    2. Bao bì nhỏ có trọng lượng 1kg/5kg/10kg mỗi chai.
    3,25 kg/thùng (Thùng nhựa dùng trong thực phẩm, không chứa chất dẻo hóa, có chứng nhận của bên thứ ba)
    Bao bì cũng có thể được tùy chỉnh theo nhu cầu của khách hàng.Hình ảnh 2at6

    Điều kiện bảo quản N-Ethyl-2-Acetylpyrrole

    Giữ kín bao bì, bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tối và ở nhiệt độ thấp, tốt nhất là dưới 8℃. Cần tránh xa các chất oxy hóa.