01
Hương liệu thực phẩm trans,trans-nona-2,4-dienal CAS NO.5910-87-2 FEMA 3212 không chứa kim loại nặng và chất làm dẻo.
Mẫu sản phẩm có sẵn miễn phí.
Tên hóa học: trans,trans-nona-2,4-dienal
Từ đồng nghĩa: trans,trans-2,4-Nonadienal; Trans-2-trans-4-nonadienal; Trans-2-trans-4-nonadional; Trans,trans-2,4-nonadien-1-al
Công thức: C9H14O
Khối lượng phân tử: 138,2
Hình thức: Chất lỏng màu vàng nhạt đến vàng.
Đặc tính kỹ thuật của trans,trans-nona-2,4-dienal
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng màu vàng nhạt đến vàng | Theo |
| (≥w%) Độ tinh khiết | 89 | 89,05 |
| Hương thơm | Có mùi béo | Theo |
| (25℃/25℃) Mật độ tương đối | 0,865-0,880 | 0.8675 |
| (20℃) Chỉ số khúc xạ | 1,492-1,510 | 1,4937 |
| Tiêu chuẩn điều hành | GB 29938-2020 | |
Việc sử dụng trans,trans-nona-2,4-dienal
Trans,trans-nona-2,4-dienal là một chất phản ứng sinh hóa có thể được sử dụng làm nguyên liệu sinh học hoặc hợp chất hữu cơ cho các nghiên cứu liên quan đến khoa học sự sống; trans,trans-nona-2,4-dienal cũng là một chất tạo hương và mùi thơm quan trọng dùng trong thực phẩm. Ưu điểm của trans,trans-nona-2,4-dienal
1. Độ tinh khiết cao, tối thiểu 89,0%.
2. Chúng tôi có chứng nhận ISO, chứng nhận Halal và Kosher cho sản phẩm này.
3. Dung lượng lớn, công nghệ tiên tiến, sản phẩm không chứa chất làm dẻo.
4. Chúng tôi có thể cung cấp mẫu miễn phí từ 10g đến 50g để bạn thử nghiệm trong phòng thí nghiệm.
Sự đóng gói của trans,trans-nona-2,4-dienal
1. Quy cách đóng gói mẫu là 20g/30g/50g mỗi chai.
2. Gói nhỏ có trọng lượng 1kg mỗi chai.
3. 5kg mỗi chai hoặc 10kg mỗi chai.
4. 25 kg mỗi thùng nhựa
Bao bì cũng có thể được tùy chỉnh theo nhu cầu của khách hàng.

Điều kiện bảo quản cho trans,trans-nona-2,4-dienal
Giữ kín bao bì, bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tối ở nhiệt độ thường, nhiệt độ dưới 10℃ sẽ tốt hơn. Thời hạn sử dụng thông thường là 18 tháng.
Các sản phẩm liên quan khác
| RL8001 | 2,4-Nonadineal (trans-2-trans-4-Nonadienal) Từ đồng nghĩa: trans,trans-nona-2,4-dienal |
| RL8002 | 2,4-Heptadienal Từ đồng nghĩa: trans,trans-2,4-Heptadienal |
| RL8003 | 2,4-Decadienal Từ đồng nghĩa: trans,trans-2,4-Decadienal |
| RL8004 | Trans,trans-2,4-Octadienal Từ đồng nghĩa: (2E,4E)-octa-2,4-dienal |
| RL8005 | 2,3-Pentanedione Từ đồng nghĩa: 2,3-Pentadione |
Chúng tôi mong muốn thiết lập sự hợp tác chặt chẽ hơn với quý vị và cùng nhau hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn.


Điện thoại
Gửi email
WhatsApp
WeChat 






