01
Phụ gia thực phẩm, hương liệu và chất tạo mùi trung gian CAS 505-10-2 3-Methylthiopropanol/3-Methyl Thiopropanol FEMA 3415
Mẫu sản phẩm có sẵn miễn phí.
Tên hóa học: 3-Methylthiopropanol
Từ đồng nghĩa: 3-(Methylmercapto)propanol; 3-Methylthio-1-propanol; methionol; 3-(Methylthio)propanol; 3-(Methylthio)propanol-1; gamma-Hydroxypropyl methyl sulfide; 3-(methylsulfanyl)propan-1-ol; 3-Methylthio propanol
Khối lượng phân tử: C4H10OS
Hình thức: Chất lỏng màu vàng nhạt
Độ ổn định: Khi sử dụng và bảo quản theo đúng hướng dẫn, sản phẩm sẽ không bị phân hủy và tránh tiếp xúc với oxit. Chất lỏng màu vàng nhạt, khi pha loãng nhiều, có mùi lưu huỳnh nồng, hương vị giống như nước dùng hoặc cặn dầu, thường có trong nước tương, rượu vang, cà chua, ổn định trong hầu hết các môi trường.
Từ đồng nghĩa: 3-(Methylmercapto)propanol; 3-Methylthio-1-propanol; methionol; 3-(Methylthio)propanol; 3-(Methylthio)propanol-1; gamma-Hydroxypropyl methyl sulfide; 3-(methylsulfanyl)propan-1-ol; 3-Methylthio propanol
Khối lượng phân tử: C4H10OS
Hình thức: Chất lỏng màu vàng nhạt
Độ ổn định: Khi sử dụng và bảo quản theo đúng hướng dẫn, sản phẩm sẽ không bị phân hủy và tránh tiếp xúc với oxit. Chất lỏng màu vàng nhạt, khi pha loãng nhiều, có mùi lưu huỳnh nồng, hương vị giống như nước dùng hoặc cặn dầu, thường có trong nước tương, rượu vang, cà chua, ổn định trong hầu hết các môi trường.
Thông số kỹ thuật của 3-Methylthiopropanol
Vẻ bề ngoài | Chất lỏng màu vàng nhạt | Theo |
Độ tinh khiết (≥w%) | 98.0 | 99,57 |
Hương thơm | Hương thơm thịt, hương thơm nước sốt | Theo |
| (25℃/25℃) Mật độ tương đối | 1,023-1,029 | 1.0285 |
| (20℃) Chỉ số khúc xạ | 1,483-1,493 | 1.4896 |
Tiêu chuẩn điều hành | GB 28340-2012 | |
SỐ VỤ ÁN | 505-10-2 | |
Việc sử dụng 3-Methylthiopropanol
3-Methylthiopropanol dùng trong thực phẩm được quy định trong tiêu chuẩn GB 2760-1996 về việc sử dụng được phép làm gia vị ăn được. Sản phẩm được sử dụng làm hương liệu ăn được hàng ngày, có mùi hành, thịt nồng, khi pha loãng sẽ xuất hiện mùi nước tương, chủ yếu được dùng để nêm gia vị cho nước chấm. Theo quy định trong "sách công khai về phụ gia thực phẩm" của Nhật Bản, sản phẩm này không được sử dụng cho các mục đích khác ngoài tạo hương vị. 3-methylmercaptoyl-1-propanol cũng có thể được sử dụng để khử mùi khí hóa lỏng, với lượng thêm vào tính bằng ppm.
Ưu điểm của 3-Methylthiopropanol
1. Độ tinh khiết cao, tối thiểu 99,0%.
2. Sử dụng nhiều hương vị khác nhau
3. Chúng tôi có chứng nhận ISO, chứng nhận Halal và Kosher cho sản phẩm này.
5. Chúng tôi có năng lực sản xuất lớn, vì vậy thời gian giao hàng thường nhanh.
6. Chúng tôi có thể cung cấp mẫu thử miễn phí từ 10g đến 50g cho phòng thí nghiệm của bạn.
2. Sử dụng nhiều hương vị khác nhau
3. Chúng tôi có chứng nhận ISO, chứng nhận Halal và Kosher cho sản phẩm này.
5. Chúng tôi có năng lực sản xuất lớn, vì vậy thời gian giao hàng thường nhanh.
6. Chúng tôi có thể cung cấp mẫu thử miễn phí từ 10g đến 50g cho phòng thí nghiệm của bạn.
Sự đóng gói của 3-Methylthiopropanol
1. Quy cách đóng gói mẫu là 20g/30g/50g mỗi chai.
2. Bao bì nhỏ có trọng lượng 1kg/5kg/10kg mỗi chai.
3,25 kg/thùng (Thùng nhựa dùng trong thực phẩm, không chứa chất dẻo hóa, có chứng nhận của bên thứ ba)
Bao bì cũng có thể được tùy chỉnh theo nhu cầu của khách hàng.
2. Bao bì nhỏ có trọng lượng 1kg/5kg/10kg mỗi chai.
3,25 kg/thùng (Thùng nhựa dùng trong thực phẩm, không chứa chất dẻo hóa, có chứng nhận của bên thứ ba)
Bao bì cũng có thể được tùy chỉnh theo nhu cầu của khách hàng.
Điều kiện bảo quản 3-Methylthiopropanol
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát và có gió tốt. Tránh xa lửa và nguồn nhiệt. Tránh ánh nắng trực tiếp. Bao bì đã được niêm phong. Nên bảo quản riêng biệt với axit và hóa chất thực phẩm, và không được trộn lẫn. Khu vực bảo quản cần được trang bị các vật liệu phù hợp để ngăn ngừa rò rỉ.


Điện thoại
Gửi email
WhatsApp
WeChat 




